Cụm danh động từ trong tiếng Anh và những điều cần biết

Thảo luận trong 'Phần mềm' bắt đầu bởi songha125, 29/2/20.

  1. songha125 PageRank 1 Member

    Tham gia ngày:
    12/12/18
    • nd.
      (Hôm qua, Lisa phát hiện ra chồng của cô ấy đi xem phim với bạn)
      => going to the cinema with friend là cụm phân từ
    • Going to the cinema is my way to relax.
      (Đi xem phim là cách thư giãn của tôi)
      => Going to the cinema là cụm danh động từ

    Tìm hiểu thêm vể các cấu trúc câu trong tiếng Anh:

    Chức năng của cụm danh động từ trong tiếng Anh

    Cụm danh từ giữ chức năng làm chủ ngữ

    Ví dụ:
    • Waking up early make him so tired
      (Việc thức dậy sớm khiến anh ta rất mệt mỏi)
    Cụm danh từ giữ chức năng làm tân ngữ cho động từ

    Ví dụ:
    • Harry loves going out with his friends on the weekend
      (Harry rất thích việc đi chơi với bạn bè vào cuối tuần)
    Cụm danh từ giữ chức năng làm bổ ngữ cho chủ từ

    (thường đứng sau “be” hay các liên động từ)
    Ví dụ:
    – One of my father hobbies is talking to her neighbor.
    (Một trong số những sở thích của bố tôi là nói chuyện với hàng xóm)
    Cụm danh từ giữ chức năng làm bổ nghĩa cho giới từ

    Ví dụ:
    • Justin usually goes to the coffee with his friends after working hard
      (Justin thường đi uống cafe với bạn anh ấy sau khi làm việc vất vả)
    Vị trí của cụm danh động từ trong tiếng Anh

    Cụm danh động từ đứng sau các đại từ sở hữu

    Ví dụ: Her husband disagrees her working late.
    (Chồng của cô ấy không đồng ý về chuyện làm tăng ca quá trễ)
    Cụm danh động từ đứng sau các động từ sau

    Admit (chấp nhận)Advise (lời khuyên)Allow (cho phép)Appreciate (đề cao, đánh giá)
    Avoid (tránh)Confessed (thú nhận)Consider (xem xét)Deny (từ chối)
    Delay (trì hoãn)Dislike (không thích)Enjoy (yêu thích)Escape (thoát)
    Excuse (buộc tội)Finish (kết thúc)Imagine (tưởng tượng)Involve (liên quan)
    Mention (đề cập)Mind (phiền)Miss (bỏ lỡ)Postpone (trì hoãn)
    Quit (nghỉ việc)Recommend (đề xuất)Resent (bực tức)Risk (rủi ro)
    Suggest (đề nghị)Recollect (nhớ ra)Stop (dừng lại)Can’t stand (không thể chịu đựng)
    Can’t help (không thể tránh, nhịn được)Be worth (xứng đáng)It is no use/good (vô ích)To look forward to (trông mong)
    Ví dụ:
    – She suggest going to the park on the weekend.
    (Cô ta gợi ý về việc đi chơi công viên vào cuối tuần)
    – I am looking forward to seeing her tomorrow.
    (Tôi rất mong được gặp cô ấy vào ngày mai)
    Cụm danh động từ đứng sau giới từ

    Ví dụ:
    • Thank you for watching my presentation.
      (Cảm ơn vì đã theo dõi bài thuyết trình của tôi)
    • Tuny goes home after going out with Justin.
      (Tuny về nhà sau khi đi chơi với Justin)

    Tìm hiểu thêm các chủ đề liên quan về ngữ pháp tiếng Anh khác:
    Với bài viết cụm danh động từ trong tiếng Anh trên đây, Step Up đã cung cấp lại cho các bạn về phần kiến thức về cụm danh động từ. Chúng tôi hi vọng các bạn sẽ áp dụng tốt để cải thiện được điểm số trên trường cũng như sử dụng được vào kĩ năng giao tiếp của mình.
     
    #1

Chia sẻ trang này