Kho Từ Vựng Các Con Vật Bằng Tiếng Anh Hay Nhất

Thảo luận trong 'SEO nội dung' bắt đầu bởi Patadovietnam, 19/11/21.

  1. Patadovietnam PageRank 1 Member

    Tham gia ngày:
    23/4/21
    [​IMG]
    1.1. Các từ vựng tiếng Anh về con vật nuôi

    • Dog (dɒg): Con chó
    • Cat (kæt): Con mèo
    • Chick (ʧɪk): Con gà con
    • Turkey (ˈtɜːki): Gà Tây (Con gà trong ngày Giáng sinh)
    • Camel (ˈkæməl): Con lạc đà
    • White mouse (waɪt maʊs): Con chuột bạch
    • Bull (bʊl): Con bò đực
    • Cow (kaʊ): Con bò cái
    • Calf (kɑːf): Con bê
    • Piglet (ˈpɪglət): Lợn con
    • Dove (dəv): Bồ câu
    • Duck (dək): Vịt
    • Parrot (pærət): Con vẹt
    • Goldfish (’ɡoʊld,fɪʃ): Cá vàng
    1.2. Từ vựng động vật hoang dã
    • Fox (fɒks): Con cáo
    • Lion (ˈlaɪən): Con sư tử
    • Bear (beə): Con gấu
    • Elephant (ˈɛlɪfənt): Con voi
    • Squirrel (ˈskwɪrəl): Con sóc
    • Porcupine (ˈpɔːkjʊpaɪn): Con nhím
    • Hippopotamus (ˌhɪpəˈpɒtəməs): Con hà mã
    • Raccoon (rəˈkuːn): Con gấu mèo
    • Giraffe (ʤɪˈrɑːf): Con hươu cao cổ
    • Rhinoceros (raɪˈnɒsərəs): Con tê giác
    • Jaguar (ˈʤægjʊə): Con báo đốm
    • Chimpanzee (ˌʧɪmpənˈziː): Con hắc tinh tinh
    • Donkey (ˈdɒŋki): Con lừa
    • Zebra (ˈziːbrə): Con ngựa vằn
    • Panda (ˈpændə): Con gấu trúc
    • Squirrel (ˈskwɪrəl): Con sóc
    • Kangaroo (ˌkæŋgəˈru): Con chuột túi
    • Hedgehog (ˈhɛʤhɒg): Con nhím
    • Wolf (wʊlf): Con chó sói
    • Alligator (ˈælɪgeɪtə): Con cá sấu
    • Bat (bæt): Con dơi
    • Mammoth /mæməθ/: Voi ma mút
    • Mink /mɪŋk/: Con chồn
    • Puma – /pjumə/: Con báo
    • Hare – /hɜr/: Thỏ rừng
    • Coyote – /’kɔiout/: Chó sói
    • Chipmunk /ˈʧɪpmʌŋk/: Sóc chuột

    1.3. Các loại thú
    • Boar (bɔː): Con lợn hoang
    • Koala bear (kəʊˈɑːlə beə): Gấu túi
    • Beaver (ˈbiːvə): Con hải ly
    • Buffalo (ˈbʌfələʊ): Con trâu nước
    • Polar bear (ˈpəʊlə beə): Con gấu Bắc cực
    • Porcupine (ˈpɔːkjʊpaɪn): Con nhím
    CÁC BẠN XEM BÀI VIẾT CHI TIẾT TẠI ĐÂY NHA
    Xem thêm:

    Kinh nghiệm ôn thi TOEFL Language form and Meaning cực hiệu quả bạn đã biết hay chưa?

    Dịch tiếng Anh: 5 từ điển dịch tiếng Anh chuẩn nhất

    Đừng bỏ qua 9 tips học từ từ vựng tiếng Anh mỗi ngày từ Patado!

    Làm Sao Để Nhớ Chính Xác Các Thứ Trong Tiếng Anh?

    Thành ngữ tiếng Anh chủ đề thể thao
     
    #1
  2. hanghang PageRank 1 Member

    Tham gia ngày:
    19/11/21
    Liên hệ với chúng tôi:
    Fanpage: Học viện Đào tạo Kỹ năng toàn diện – Vinaskills

    Website: Học viện Vinaskills

    Hotline: 0262 357 9939

    Address: 27 Nguyễn Tất Thành, Thành phố Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.
     
    #2

Chia sẻ trang này