200+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Ô Tô

Thảo luận trong 'Social Marketing' bắt đầu bởi Patadovietnam, 30/11/21.

  1. Patadovietnam PageRank 1 Member

    Tham gia ngày:
    23/4/21
    [​IMG]
    Tổng hợp Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Ô tô
    • 4 WD, 4×4 (4 Wheel drive): Dẫn động bốn bánh chủ động.
    • A/C Condensers: Dàn nóng
    • ABS (Anti-lock Brake System): Hệ thống chống bó cứng phanh tự động.
    • AC System: Hệ thống điều hòa
    • Adaptive Cruise Control: Hệ thống kiểm soát hành trình
    • AFL: Đèn pha mở dải chiếu sáng theo góc lái
    • Airbag Control Unit: Hệ thống túi khí.
    • Alternator: Máy phát điện
    • ARTS (Adaptive Restrain Technology System): Hệ thống điện tử kích hoạt túi khí theo những thông số cài đặt trước tại thời điểm xảy ra va chạm.
    • Auto Sensors: Các cảm biến trên xe
    • AWS (All Wheel Steering): Hệ thống lái cho cả 4 bánh
    • BA (Brake Assist): Hệ thống hỗ trợ phanh gấp
    • BHP (Brake Horse Power): Đơn vị đo công suất thực của động cơ
    • Brakes: Phanh
    • Braking System: Hệ thống phanh.
    • Bumpers: Cản trước
    • C/C (Cruise Control): Hệ thống đặt tốc độ cố định trên đường cao tốc.
    • C/L (Central Locking): Hệ thống khóa trung tâm
    • Cabriolet: Kiểu xe hai cửa mui trần
    • Camera System: Hệ thống camera
    • CATS (Computer Active Technology Suspension): Hệ thống treo điện tử tự động điều chỉnh độ cứng theo điều kiện vận hành.
    • Charge Pipe: Ống nạp
    • Closing Velocity Sensor: Cảm biến
    • Concept Car: Một chiếc xe hơi hoàn chỉnh nhưng chỉ được thiết kế để trưng bầy, chưa được đưa vào dây chuyền sản xuất.
    • Coupe: Kiểu xe thể thao hai cửa có mui
    • CVT (Continuously Variable Transmission): Hộp số truyền động bằng đai thang tự động biến tốc vô cấp.
    • Cylinder Head: Nắp quy lát
    • Distributor: Bộ denco
    • DOHC (Double Overhead Camshafts): Hai trục cam phía trên xi-lanh
    • Door Control Unit: Bộ điều khiển cửa
    • Doors: Cửa hông
    • Down Pipe: Ống xả
    • E/W (Electric Windows): Hệ thống cửa điện
    • EDM (Electric Door Mirrors): Hệ thống gương điện
    • Electrical System: Hệ thống điện
    • Electronic Brake System: Hệ thống phanh điện tử
    • Electronically Controlled Steering: Hệ thống điều khiển lái điện
    • Engine Components: Linh kiện trong động cơ.
    • ESP (Electronic Stability Programme): Hệ thống cân bằng xe tự động điện tử.
    • ESR (Electric Sunroof): Cửa nóc vận hành bằng điện
    • Exhaust System: Hệ thống khí thải.
    • Fan belt: Dây đai
    • Fan: Quạt gió
    • Fenders: ốp hông
    • FFSR (Factory Fitted Sunroof): Cửa nóc do nhà chế tạo thiết kế
    • Force Feedback Accelerator Pedal: Bộ nhận biết bàn đạp ga
    • Front Camera System: Hệ thống camera trước.
    • Fuel Pressure Regulator: Bộ điều áp nhiên liệu
    • Fuel Rail: Ống dẫn nhiên liệu
    • Fuel Supply System: Hệ thống cung cấp nhiên liệu.
    • Gateway Data Transmitter: Hộp trung tâm ( xe Đức )
    • Grilles: Ga lăng
    • Header & Nose Panels: Khung ga lăng
    • Headlights: đèn đầu
    • Heated Front Screen: Hệ thống sưởi ấm kính phía trước
    • Hoods: Nắp capo
    • HWW (Headlamp Wash/Wipe): Hệ thống làm sạch đèn pha
    • Ignition System: Hệ thống đánh lửa
    • Instake Manifold: Cổ hút
    • Intake Pipe: Đường ống nạp
    • Intercooler: Két làm mát không khí.
    • IOE (Intake Over Exhaust): Van nạp nằm phía trên van xả
    • LPG (Liquefied Petroleum Gas): Khí hóa lỏng
    • LSD (Limited Slip Differential): Hệ thống chống trượt của vi sai
    • Lubrication system: Hệ thống bôi trơn.
    • LWB (Long Wheelbase): Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe
    • MDS (Multi Displacement System): Hệ thống dung tích xi lanh biến thiên, cho phép động cơ vận hành với 2, 4 ,6… xi lanh tùy theo tải trọng và tốc độ của xe.
    • Minivan: Kiểu xe có ca-bin kéo dài trùm ca-pô không có cốp sau, có từ 6 đến 8 chỗ.
    • Mirrors: Gương chiếu hậu
    • Motor Mount: Cao su chân máy
    • MPG (Miles Per Gallon): Số dặm đi được cho 4,5 lít xăng
    • MPV (Multi Purpose Vehicle): Xe đa dụng
    • OHV (Overhead Valves): Trục cam nằm dưới và tác động vào van qua các tay đòn.
    • Oil drain Plug: Ốc xả nhớt
    • OTR on the Road (price): Giá trọn gói
    • PAS Power Assisted Steering: Trợ lực lái
    • PDI Pre-Delivery Inspection: Kiểm tra trước khi bàn giao xe
    • Pick-up: Kiểu xe gầm cao 2 hoặc 4 chỗ có thùng chở hàng rời phía sau ca-bin (xe bán tải)
    • Pistons: Pit tông
    • Pulleyl: Puli
    • Radiator Supports: Lưới tản nhiệt
    • Radiators: Két nước
    • Reversible Seatbelt Pretensioner: Bộ căng dây đai
    • Roadster: Kiểu xe hai cửa, mui trần và chỉ có 2 chỗ ngồi.
    • RWD (Rear Wheel Drive): Hệ thống dẫn động cầu sau
    • Safety System: Hệ thống an toàn.
    • Satellite Radio: Hệ thống đài phát thanh qua vệ tinh
    • Seat Control Unit: Bộ điều khiển ghế ngồi
    • Sedan: Xe hơi 4 cửa, 4 chỗ ngồi, ca-pô và khoang hành lý thấp hơn ca-bin.
    • Sensor Cluster: Cảm biến ly hợp.
    • Service History: Lịch sử bảo dưỡng
    • Side Satellites: Cảm biến va chạm thân xe
    • SOHC (Single Overhead Camshafts): Trục cam đơn trên đầu xi-lanh.
    • Starting System: Hệ thống khởi động
    • Steering system: Hệ thống lái
    • Step Bumpers: Cản sau
    • Sunroof Control Unit: Bộ điều khiển cửa sổ trời.
    • Supercharge: Tăng áp sử dụng máy nén khí độc lập
    • Suspension System: Hệ thống treo
    • SUV (Sport Utility Vehicle): Kiểu xe thể thao việt dã, được thiết kế dẫn động cả 4 bánh để có thể vượt qua những địa hình xấu.
    • SV (Side Valves): Cơ cấu van nghiêng bên sườn máy
    • Tail Lights: Đèn sau
    • Tailgates Trunk Lids: Cửa cốp sau.
    • Transmission System: Hệ thống hộp số
    • Tubocharge: Tuabin khí nạp.
    CÁC BẠN XEM BÀI VIẾT CHI TIẾT TẠI ĐÂY NHA
    Xem thêm:

    Tổng hợp các kiến thức về tiếng Anh chuyên ngành ô tô

    Tất tần tật về tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin

    Bí kíp học tiếng Anh ngành nail hiệu quả

    Website học tiếng Anh chuyên ngành ô tô

    Tổng hợp các kiến thức về tiếng Anh chuyên ngành ô tô

    Tất tần tật về tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin
     
    #1

Chia sẻ trang này